колодка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
колодка gc
- (при шитье обуви) khuôn giày
- (для сохранения формы обуви) nòng giày.
- (тормоза) má (guốc) phanh.
- (орденская) cuống huân chương.
- мн.: — колодки — (для преступников) — [cái] gông, cùm, tróng, già giang
- все на одну колодку — tất cả đều giống nhau (như nhau)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)