колонизировать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
колонизировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
- (превращать в колонию) chiếm. . . làm thuộc địa, biến thành thuộc địa.
- (заселять) di dân, doanh điền.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)