колония
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
колония gc
- (страна) [xứ, nước] thuộc địa.
- (поселение) vùng (khu) di dân.
- (землячество) hội đồng bang, hội kiều dân.
- (исправительная и т. п. ) trại.
- детская трудовая воспитательная колония — trại thiếu niên lao động cải tạo
- биол. — tập đoàn, quần đoàn, đàn, bầy
- бактериальная колония — tập đoàn vi khuẩn, khuẩn lạc
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)