колос

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-1

колос

  1. Bông, chẹn, gié.
    рисовый колос — bông (chẹn) lúa

Tham khảo[sửa]