колосс
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
колосс gđ
- (статуя) [pho] tượng to lớn.
- (книжн.) (о человеке) — [bậc] vĩ nhân, cự nhân.
- колосс на глиняных ногах — người khổng lồ chân sét (chân rơm)
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)