колье

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1a|root=коль}} колье gt (нескл.)

  1. Chuỗi ngọc, chuỗi hạt trai, chuỗi hạt.

Tham khảo[sửa]