комната

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

комната gc

  1. (Cái, căn) Phòng, buồng.
    квартира из трёх комнат — căn nhà có ba buồng (phòng)
    комната матери и ребёнка — phòng dành cho bà mẹ và trẻ con

Tham khảo[sửa]