компания
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
компания gc
- (группа людей) nhóm, đoàn, bọn; пренебр. cánh, bè phái, đồng bọn, phe lũ, bè lũ.
- составьте нам компанияю — mời các anh nhập bọn với chúng tôi
- (торговая, промышленная) công ty, hãng, hội buôn, hội xã.
- за компанияю — cùng nhau cho vui
- водить компанияю с кем-л. — nhập bọn với ai, chơi với ai
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)