комплект

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

комплект

  1. (набор предметов) bộ, tập, toàn bộ.
    комплект белья — bộ vải trải giường
    комплект инструментов — bộ dụng cụ, bộ đồ nghề
    комплект газеты за год — tập báo trong một năm
  2. (предельное число) số quy định, số hạn định.
    сверх комплекта — quá số quy định

Tham khảo[sửa]