комплект
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
комплект gđ
- (набор предметов) bộ, tập, toàn bộ.
- комплект белья — bộ vải trải giường
- комплект инструментов — bộ dụng cụ, bộ đồ nghề
- комплект газеты за год — tập báo trong một năm
- (предельное число) số quy định, số hạn định.
- сверх комплекта — quá số quy định
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)