конечный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
конечный
- Cuối cùng, tận cùng, tối hậu, cuối.
- конечная станция — ga cuối [cùng]
- конечная цель — mục đích cuối cùng
- конечный результат — kết quả cuối cùng
- .
- в конечныйом счёте — chung quy, cuối cùng, kết cục, rút cục, rốt cuộc
- конечная величина — мат. — đại lượng hữu hạn, lượng hữu hạn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)