конкретный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
конкретный
- Cụ thể; (точный) chínha xác; (ясный) rõ ràng.
- конкретная цель — mục đích cụ thể (rõ ràng)
- конкретное предложение — đề nghị cụ thể
- конкретные меропрятия — những phương sách cụ thể
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)