конопля

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-2b|root=конопл}} конопля gc

  1. (Cây) Gai dầu, đại ma, gai mèo (Cannabis sativa).

Tham khảo[sửa]