консультант
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
консультант gđ
- Người tư vấn, người góp ý kiến; (советник) cố vấn; (врач) thầy thuốc tư vấn, bác sĩ chỉ đạo chuyên môn; (преподаватель) giảng viên phụ đạo.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)