контур

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

контур

  1. Chu tuyến, đường chu vi, đường viền ngoài, đường viền quanh, côngtua.
    эл., радио — mạch, mạch vòng, mạch cộng hưởng

Tham khảo[sửa]