конфронтация
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
конфронтация gc
- (Sự) Đối đầu, đối lập, đối địch; (столкновение) [sự] đụng độ, va chạm, chạm trán, đụng đầu, xung đột.
- враждебная конфронтация двух миров — [sự] đối địch của hai thế giới
- военная конфронтация — [sự, cuộc] đụng độ quân sự
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)