концентрат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

концентрат

  1. (пищевой) thực phẩm , thức ăn cô đặc, tinh bột thức ăn.
  2. (с.) -х. thức ăn tinh (cho gia súc).
  3. (горн.) Tinh quặng, quặng tinh, quặng đã làm giàu.

Tham khảo[sửa]