копия
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
копия gc
- (Bản) Sao, chép, sao lục, sao chép.
- копия чертежа — can bản vẽ
- снимать копияю с чего-л. — làm bản sao (phức bản) từ cái gì, sao chép (sao lục, can, phóng) cái gì
- (thông tục) (близкое сходство) — [sự] giống như đúc, giống hệt.
- он точная копия своего отца — nó giống bố nó như đúc (như đổ khuôn)
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)