коротко

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

коротко

  1. (Một cách) Ngắn, ngắn ngủi.
    коротко остриженный — cắt tóc ngăn, húi cua
  2. (вкратце) [một cách] vắn, gon, vắn tắt, vắn gọn, ngắn gọn, tóm tắt, tóm lại.
    коротко и ясно! — ngắn gọn và rõ ràng!
  3. (близко, интимно) [một cách] thân thiết, chí thân, thân tình, thắm thiết.
    коротко говоря — nói tóm tắt, nói vắn tắt, nói tóm lại

Tham khảo[sửa]