косвенный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

косвенный

  1. Gián tiếp.
    косвенная причина — nguyên nhân gián tiếp
    косвенные улики — tang chứng gián tiếp
    косвенный намёк — lời ám chỉ bóng bảy
    косвенные падежиграм. — gián cách, cách gián tiếp
    косвенная речьграм. — lời dẫn gián tiếp

Tham khảo[sửa]