косо
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ[sửa]
косо
- Xiên, xếch, nghiêng, xiên xiên, nghiêng nghiêng, chênh chếch.
- смотреть косо на кого-л. — lườm (nguýt, hằn học nhìn) ai
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)