костюм
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
костюм gđ
- (одежда) quần áo, y phục, trang phục, phục trang.
- европейский костюм — âu phục, quần áo tây
- рабочий костюм — а) — (на каждый день) — quần áo mặc đi làm; б) — (спецодежда) quần áo làm việc
- купальный костюм — áo tắm, bộ đồ tắm
- (верхнее платье) bộ quần áo, bộ y phục, bộ đồ.
- выходной костюм — bộ quần áo diện, bộ cánh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)