коэффициент
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
коэффициент gđ (,мат, физ)
- Hệ số.
- коэффициент полезного действия — hiệu suất
- коэффициент мощности — hệ số công suất
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)