красавица

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

красавица gc

  1. Người đẹp, mỹ nhân, mỹ nữ, giai nhân, tố nữ, thuyền quyên.
    красавица-лощадь — con ngựa tuyệt đẹp

Tham khảo[sửa]