краткий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

краткий

  1. (непродолжительный) ngắn, nhanh, chóng, ngắn ngủi, ngắn gọn, nhanh chóng, chóng vánh.
    краткая встреча — [cuộc] gặp gỡ ngắn ngủi, gặp mặt nhanh chóng
  2. (лингв.) Ngắn.
    краткие гласные — [những] nguyên âm ngắn
  3. (небольшой по длине) gần, ngắn, tắt, vắn.
    краткий путь — đường (gần, ngắn, tắt)
  4. (изложенный коротко) vắn tắt, tóm tắt, sơ lược, sơ sài.
    краткое изложение — sự trình bày vắn tắt (tóm tắt, sơ lược, sơ sài)
    в краткийих словах — nói tóm tắt, vắn tắt
    краткое прилагательноеграм. — tính từ dạng ngắn (đuôi ngắn)

Tham khảo[sửa]