крик

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

крик

  1. (Tiếng) Kêu, reo; (очень громкий) [tiếng] la, thét, gào, hét.
    радостный крик — tiếng hò reo, tiếng reo vui
  2. (животных, птиц) tiếng kêu.
    крик дущи — tiếng lòng, tiếng tơ lòng
    последний крик моды — tối tân, mốt mới nhất, thời trang mới nhất, kiểu mới nhất

Tham khảo[sửa]