кров

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga [sửa]

Danh từ [sửa]

кров

  1. (крыша) mái nhà
  2. (дом, приют) nhà, chỗ ở, nơi trú ẩn.
    остаться без крова — lâm vào cảnh màn trời chiếu đất, mất nhà ở(chỗ ở)

Tham khảo [sửa]