круто
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
круто
- (отвесно) [một cách] dựng đứng.
- (внезапно) [một cách] đột ngột, bất thình lình.
- остановиться — đột ngột dừng lại, [bất] thình lình đứng lại
- обойтись с кем-л. — ngược đãi ai
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)