крутой

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

крутой

  1. (отвесный) dựng đứng.
  2. (рездкий, внезапный) phắt, ngoặt, hẳn, đột ngột, bất thình lình.
    крутой поворот — rẽ, ngoặt
    крутой перелом — bước ngoặt đột ngột, sự thay đổi lớn lao (mạnh mẽ)
  3. (суровый) khắc nghiệt, nghiêm khắc, nghiệt ngã, khắc khe.
    крутой нрав, характер — tính tình khắc nghiệt, (nghiêm khắc)
    крутые меры — những biện pháp khắc nghiệt
    крутой ветер — gió to
    крутой мороз — băng giá ác liệt
  4. (густой) đặc.
    крутое тесто — bột nhào đặc quánh
    ое яйцо — trứng luộc [chín]
    крутой кипяток — nước đun thật sôi, nước sôi già

Tham khảo[sửa]