кулиса
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
кулиса gc
-
- обыкн. мн.: — кулисы — театр. — cánh gà
- за кулисами — а) — (за сценой) — ở hậu trường, sau hậu đài, sau sân khấu; б) — (в тайне, не гласно) — bí mật, giấu giếm, không chính thức, sau hậu trường
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)