курган

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

курган

  1. Gò mộ, đồi mộ cổ, ngôi mộ cổ; (холм) [ngọn] đồi, .

Tham khảo[sửa]