лапоть

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-2*e

лапоть Hoàn thành

  1. (Chiếc) Giày bện, giày đan, thảo hài.

Tham khảo[sửa]