лексикон

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лексикон (уст.)

  1. (словарь) [quyển, cuốn] tự vị, tự điển, từ vị, từ điển.
  2. (запас слов) ngữ vựng, từ vựng, vốn từ, từ ngữ.

Tham khảo[sửa]