лекция
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
лекция gc
- Bài giảng; (публичное чтение) [bài] thuyết trình, diễn thuyết.
- лекция по языкознанию — bài giảng (thuyết trình) về ngôn ngữ học
- посещать лекцияи — đi nghe giảng bài
- читать лекцияи — а) — giảng bài, lên lớp; б) — (публично) thuyết trình, diễn thuyết
- курс лекцияй — giáo trình, tập bài giảng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)