летучий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
летучий
- Bay, bay được; перен. lưu động.
- летучий отряд — đội lưu động
- (хим.) Dễ bay hơi, mau bay.
- (кратковременный) chớp nhoáng, rất nhanh, vùn vụt, thoáng qua.
- летучий митинг — [cuộc] mít tinh chớp nhoáng
- летучая мышь — а) зоол. — [con] dơi (Microchiroptera); б) — (фонарь) [cái, cây] đèn bão
- летучая рыба — зоол. — [con] cá chuồn (Exocoetidae)
- летучий ревматизм — bệnh [tê] thấp chóng khỏi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)