лихва

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=лихв}} лихва gc

  1.  :
    с лихваой — thừa thãi, dư dật, rộng rãi

Tham khảo[sửa]