лихорадить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

лихорадить Thể chưa hoàn thành

  1. (чувствовать озноб) ớn mình, ớn lạnh, gấy sốt, gây gấy
  2. (температурить) lên cơn sốt, váng mình sốt mẩy.
    меня лихорадитьит — tôi bị sốt, tôi lên cơn sốt

Tham khảo[sửa]