личный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

личный

  1. Riêng, , riêng tư.
    личная собственность — [quyền, chế độ] tư hữu, sở hữu tư nhân
    личное письмо — thư riêng
    это моё личное дело — cái đó là việc riêng (việc tư) của tôi
    личный секретарь — [người] thư ký riêng
  2. (присущий данному лицу) cá nhân.
    личное мнение — ý kiến cá nhân
    личная ответственность — trách nhiệm cá nhân
    личное достоинство — nhân phẩm
  3. (самоличный) chính mình, tự bản thân.
    личное участие в работе — tự mình tham gia công việc
    личное местоимениеграм. — đại từ nhân xưng (nhân vật, chỉ ngô)
    личный состав — số nhân viên, công nhân viên
    личное дело — hồ sơ cá nhân

Tham khảo[sửa]