личный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
личный
- Riêng, tư, riêng tư.
- личная собственность — [quyền, chế độ] tư hữu, sở hữu tư nhân
- личное письмо — thư riêng
- это моё личное дело — cái đó là việc riêng (việc tư) của tôi
- личный секретарь — [người] thư ký riêng
- (присущий данному лицу) cá nhân.
- личное мнение — ý kiến cá nhân
- личная ответственность — trách nhiệm cá nhân
- личное достоинство — nhân phẩm
- (самоличный) chính mình, tự bản thân.
- личное участие в работе — tự mình tham gia công việc
- личное местоимение — грам. — đại từ nhân xưng (nhân vật, chỉ ngô)
- личный состав — số nhân viên, công nhân viên
- личное дело — hồ sơ cá nhân
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)