лозунг

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лозунг

  1. (призыв) khẩu hiệu.
    выдвинуть лозунг — để ra khẩu hiệu
  2. (плакат) [cái, tấm] khẩu hiệu, biểu ngữ, băng.
    повесить лозунг — treo khẩu hiệu, treo biểu ngữ, treo băng

Tham khảo[sửa]