лоскут

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

лоскут (,(ед. 1b, мн. 1b и 12a: ~ья))

  1. Mảnh, miếng, mẩu vụn, mụn, vụn.

Tham khảo[sửa]