любезный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
любезный
- Nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến, tử tế.
- будьте любезныйы — xin làm ơn, nhờ anh (chị, ông, bà...) làm ơn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)