любимый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
любимый
- (Được) Yêu mến, yêu quý, yêu dấu, thân yêu.
- (предпочитаетмый) [được] ưa thích, yêu mến, ưa chuộng.
- любимое занятие — công việc ưa thích
- в знач. сущ. м. — người yêu, ý trung nhân, tình nhân, tình lang, tình quân; (обращение) anh yêu dấu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)