магазин

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

магазин

  1. Cửa hàng, cửa hiệu, hiệu, hàng, hiệu buôn, thương điếm; mậu dịch (разг. ).
    универсальный магазин — cửa hàng bách hóa [tổng hợp]
  2. (в оружии) băng đạn, hộp đạn, ổ đạn.
    тех. — [cái] hộp, ổ
    магазин сопротивления — hộp điện trở
    магазин ёмкостей — hộp điện dung

Tham khảo[sửa]