магистраль

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

s магистраль

  1. Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ.
    железнодорожная магистраль — [tuyến] đường sắt chính
    воздушная магистраль — đường [tuyến] hàng không chính
    водная магистраль — đường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính
  2. (водопроводная, газовая и т. п. ) đường ống cái, đường ống chính.
    нефтяная магистраль — đường ống cái dẫn dầu

Tham khảo[sửa]