магистраль
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
s магистраль gđ
- Đường chính, tuyến chính, đường trục, đại lộ.
- железнодорожная магистраль — [tuyến] đường sắt chính
- воздушная магистраль — đường [tuyến] hàng không chính
- водная магистраль — đường thủy chính, đường (tuyến) hàng hải chính
- (водопроводная, газовая и т. п. ) đường ống cái, đường ống chính.
- нефтяная магистраль — đường ống cái dẫn dầu
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)