максимальный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

максимальный

  1. Tối đa, cực đại, nhiều nhất, lớn nhất.
    максимальные прибыли — lợi nhuận tối đa
    максимальная скорость — tốc độ tối đa

Tham khảo[sửa]