мастерство
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
{{rus-noun-n-1b|root=мастерств}} мастерство gt
- (ремесло) nghề thủ công.
- (умение, искусство) [sự, trình độ] lành nghề, tài nghệ, nghệ thuật, bản lĩnh.
- спортивное мастерство — tài nghệ thể thao
- мастерство исполнения — nghệ thuật (tài nghệ, tài) biểu diễn
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)