мастерство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1b|root=мастерств}} мастерство gt

  1. (ремесло) nghề thủ công.
  2. (умение, искусство) [sự, trình độ] lành nghề, tài nghệ, nghệ thuật, bản lĩnh.
    спортивное мастерство — tài nghệ thể thao
    мастерство исполнения — nghệ thuật (tài nghệ, tài) biểu diễn

Tham khảo[sửa]