масштаб
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
масштаб gđ
- Tỷ lệ, tỷ lệ xích, thước tỷ lệ.
- (перен.) Quy mô, phạm vi, ý nghĩa.
- в большом масштабе — trên quy mô lớn, trong phạm vi rộng lớn
- в международном масштабе — trên quy mô (trong phạm vi) toàn thế giới
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)