материальный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

материальный

  1. (Thuộc về) Vật chất, vật thể.
    материальный мир — thế giới vật chất (vật thể)
  2. (Thuộc về) Vật liệu, nguyên liệu.
    материальные ресурсы — dự trữ vật liệu (nguyên liệu, vật tư)
  3. (имущественный, денежный) [thuộc về] của cải, tài sản, tiền của, tiền tài, tài chính, vật chất.
    материальная заинтересованность — [sự] quan tâm đến lợi ích vật chất, khuyến khích vật chất
    материальные ценности — những giá trị vật chất
    материальное положение — hoàn cảnh vật chất, tình hình tài sản (tiền của, tiền tài, của cải)
    затруднительное материальное положение — hoàn cảnh vật chất khó khăn, tình hình khó khăn về tiền của, tiền tài eo hẹp
    материальная ответственность — chế độ trách nhiệm về tài chính (tiền của, tiền tài, của cải)

Tham khảo[sửa]