материя

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

материя gc

  1. (филос.) Vật chất.
  2. (физ.) Vật chất, chất.
    строение материяи — [sự] cấu tạo của vật chất
  3. (ткань) vải, vải vóc, hàng.
    перен. (thông tục) — (предмет разговора) — vấn đề, đề tài
    говорить о высоких материяях — nói về nhưng vấn đề cao siêu

Tham khảo[sửa]