махать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

махать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: махнуть) ‚(Т)

  1. Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.
    махать рукой кому-л. — vẫy tay với ai
    махать крыльями — vỗ (đập, tung, vẫy) cánh
    махать хвостом — ngoe nguẩy (ve vẩy) đuôi
    махать веером — phe phẩy quạt
    махать флажком — phất cờ, vẫy cờ

Tham khảo[sửa]