махать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
махать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: махнуть) ‚(Т)
- Vẫy, phất, phe phẩy, ve vẩy, khoát.
- махать рукой кому-л. — vẫy tay với ai
- махать крыльями — vỗ (đập, tung, vẫy) cánh
- махать хвостом — ngoe nguẩy (ve vẩy) đuôi
- махать веером — phe phẩy quạt
- махать флажком — phất cờ, vẫy cờ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)