машиностроение

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Nga

Chuyển tự

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ

Bản mẫu:rus-noun-n-7a

машиностроение gt

  1. (Ngành) Chế tạo máy móc, chế tạo cơ khí.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác